résidu

Học thuật
Thân thiện
résidu

Le chimiste filtre le résidu dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , cặn, cặn bã: Chỉ phần còn lại, thườngphần vô dụng hoặc không mong muốn, sau một quá trình như chế biến, đốt cháy, hoặc lọc.
    • Số dư: Trong toán học, chỉ phần còn lại sau một phép tính, đặc biệttrong phép chia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le résidu de café est souvent utilisé comme engrais. ( phê thường được dùng làm phân bón.)
    • Il faut nettoyer le filtre pour enlever les résidus. (Cần phải làm sạch bộ lọc để loại bỏ các cặn bã.)
    • Le résidu de la division de 10 par 3 est 1. (Số dư của phép chia 10 cho 3 là 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Résidu solide / liquide: Chất thải rắn / lỏng.
    • L'usine de traitement gère les résidus liquides. (Nhà máy xửquảncác chất thải lỏng.)
  • Résidu industriel: Chất thải công nghiệp.
    • Le stockage des résidus industriels est strictement réglementé. (Việc lưu trữ chất thải công nghiệp được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Résiduel, résiduelle (tính từ): Còn lại, thừa, .
    • Une chaleur résiduelle. (Hơi nóng còn sót lại.)
  • Résiduaire (tính từ): (Thuộc về) chất thải, cặn bã.
    • Eaux résiduaires. (Nước thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchet: Rác, chất thải.
  • Restant: Phần còn lại.
  • Reliquat: Số tiền còn nợ, phần còn sót lại (thường dùng trong tài chính, hành chính).
  • Sédiment: Trầm tích, cặn lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "résidu" một cách cố định)

résidu

Le chimiste filtre le résidu dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. , cặn, cặn bã
    • Résidu des brasseries
      nhà máy bia
    • résidu d'urine
      cặn nước tiểu
  2. (toán học) số dư
    • Méthode des résidus
      (lôgic) phương pháp trừ

Từ chứa "résidu"