rasta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phong trào Rastafari: Chỉ một tín đồ của phong trào tôn giáo và văn hóa Rastafari, có nguồn gốc từ Jamaica. Những người này thường để tóc dài thành bím (dreadlocks), tuân theo một số quy tắc ăn uống và có niềm tin vào sự giải phóng của người gốc Phi.
- Người để tóc dạng dreadlocks: Trong cách dùng thông tục, có thể chỉ một người (không nhất thiết theo đạo Rastafari) để kiểu tóc bện thành nhiều bím nhỏ, dài, đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il écoute du reggae et s'habille comme un rasta. (Anh ấy nghe nhạc reggae và ăn mặc như một người theo phong trào Rasta.)
- Beaucoup de rastas ne boivent pas d'alcool. (Nhiều tín đồ Rasta không uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture rasta": Văn hóa Rasta, chỉ toàn bộ hệ thống niềm tin, lối sống, âm nhạc (reggae) và biểu tượng gắn liền với phong trào Rastafari.
- La culture rasta a influencé le monde entier à travers la musique de Bob Marley. (Văn hóa Rasta đã ảnh hưởng đến toàn thế giới thông qua âm nhạc của Bob Marley.)
Biến thể và từ gần giống
- Rastafari (n): Tên đầy đủ của phong trào tôn giáo hoặc một tín đồ của nó. Đây là từ gốc.
- Rastafarisme (n): Học thuyết, tín ngưỡng Rastafari.
- Rastaquouère (n, cũ, mang nghĩa xấu): Kẻ lừa đảo, tay chơi trọc phú ngoại quốc (thường gốc Nam Mỹ) sống phô trương ở Paris vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. LƯU Ý: Từ này có nguồn gốc và ý nghĩa hoàn toàn khác với "rasta" hiện đại, không nên nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Rastafari (n): Tín đồ Rastafari.
- Dread (n, thông tục): Cách gọi tắt cho "dreadlock" hoặc người để tóc kiểu đó, thường gắn với văn hóa Rasta.
Thành ngữ liên quan
- Foi de rasta (Thành ngữ thể hiện lời thề, lời khẳng định chân thành): Nhân danh đức tin Rasta.
- Foi de rasta, je dis la vérité ! (Nhân danh đức tin Rasta, tôi nói sự thật!)
- xem rastaquouère