réticule

Học thuật
Thân thiện
réticule

Une dame porte un réticule en perles à une réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi lưới (xách tay của phụ nữ): Một loại túi nhỏ, thường làm bằng lưới hoặc trang trí lưới, dùng để xách tay.
    • Lưới chữ thập (ở dụng cụ quang học): Trong vậthọc, đâymột mạng lưới các đường kẻ chữ thập mịn trong thị kính của dụng cụ quang học (như kính hiển vi, ống nhòm) dùng để định vị hoặc đo đạc.
    • Bẹ mạng (ở gốc cọ): Trong thực vật học, chỉ phần gốc của một số loài cây, đặc biệtcây cọ, cấu trúc dạng lưới.
    • Lưới (bao) tóc: Trong lịch sử, chỉ một loại mạng lưới nhỏ dùng để bọc hoặc giữ tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a sorti son mouchoir de son réticule. ( ấy lấy chiếc khăn tay ra từ túi lưới của mình.)
    • Ajustez le réticule du microscope pour mieux observer l'échantillon. (Hãy điều chỉnh lưới chữ thập của kính hiển vi để quan sát mẫu vật tốt hơn.)
    • Le botaniste a étudié la structure du réticule à la base de la feuille de palmier. (Nhà thực vật học đã nghiên cứu cấu trúc bẹ mạnggốc cây cọ.)
    • Au XVIIIe siècle, les dames de la cour portaient souvent un réticule dans les cheveux. (Vào thế kỷ 18, các quý trong triều thường đội một chiếc lưới tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le réticule de visée": Lưới ngắm (trong kính ngắm súng, máy ảnh).

    • Le chasseur a aligné sa cible dans le réticule de visée. (Người thợ săn đã ngắm mục tiêu trong lưới ngắm.)
  • "Régler le réticule": Điều chỉnh lưới chữ thập.

    • Avant l'observation, il faut régler le réticule de l'oculaire. (Trước khi quan sát, cần phải điều chỉnh lưới chữ thập của thị kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Réticulaire (tính từ): dạng lưới, thuộc về mạng lưới.

    • Une structure réticulaire complexe. (Một cấu trúc dạng lưới phức tạp.)
  • Réticule (dạng số nhiều): Các túi lưới/lưới chữ thập.

    • Une collection de réticules anciens. (Một bộ sưu tập các túi lưới cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour un sac: (túi xách tay), (túi nhỏ, tiền cổ).
  • Pour un filet à cheveux: (lưới tóc), (mạng tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường gặp liên quan đến hành động với .) - Regarder à travers le réticule: Nhìn qua lưới chữ thập. - Il regarde l'étoile à travers le réticule du télescope. (Anh ấy nhìn ngôi sao qua lưới chữ thập của kính thiên văn.)

  • Mettre quelque chose dans son réticule: Bỏ thứ vào túi lưới của mình.
    • Elle a mis ses clés dans son réticule. ( ấy đã bỏ chìa khóa vào túi lưới của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "réticule".)

réticule

Une dame porte un réticule en perles à une réception.

danh từ giống đực
  1. túi lưới (xách tay của phụ nữ)
  2. (vậthọc) lưới chữ thập (ở dụng cụ quang học)
  3. (thực vật học) bẹ mạng (ở gốc cọ)
  4. (sử học) lưới (bao) tóc

Từ chứa "réticule"