ridicule
/'ridikju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cái nực cười, trò buồn cười: Chỉ một người, một sự việc, một hành vi hoặc một đặc điểm đáng cười vì sự lố bịch, ngớ ngẩn hoặc vô lý của nó.
- Sự chế giễu, sự chế nhạo: Hành động hoặc lời nói nhằm làm cho ai/cái gì trở nên đáng cười, nhạo báng.
Tính từ:
- Nực cười, lố bịch, buồn cười: Dùng để mô tả một điều gì đó đáng cười vì nó vô lý, phi thực tế hoặc không phù hợp đến mức lố bịch.
- Chẳng đáng kể, chẳng là bao (về số lượng): Dùng để nhấn mạnh một số tiền hoặc một lượng nào đó là rất nhỏ, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est le ridicule de toute la classe. (Anh ta là trò cười của cả lớp.)
- Craindre le ridicule. (Sợ bị chế nhạo.)
- Tính từ:
- Une situation ridicule. (Một tình huống nực cười.)
- Il porte un chapeau ridicule. (Anh ta đội một cái mũ lố bịch.)
- Une somme ridicule. (Một số tiền chẳng là bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tourner quelqu'un/quelque chose en ridicule": Làm cho ai/cái gì thành trò cười, chế giễu ai/cái gì.
- Ses collègues l'ont tourné en ridicule après son erreur. (Các đồng nghiệp đã chế giễu anh ta sau sai lầm của anh ấy.)
- "Être couvert de ridicule": Bị bao phủ bởi sự chế nhạo, bị mọi người cười chê.
- Après cette déclaration, le politicien est couvert de ridicule. (Sau tuyên bố đó, chính trị gia ấy bị nhạo báng khắp nơi.)
Biến thể và từ liên quan
- Ridiculiser (động từ): Chế nhạo, làm cho thành trò cười.
- Il ne faut pas ridiculiser les autres. (Không nên chế nhạo người khác.)
- Ridiculement (phó từ): Một cách nực cười, lố bịch.
- Il est ridiculement vêtu. (Anh ta ăn mặc một cách lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chế giễu): (sự chế nhạo), (sự nhạo báng).
- Tính từ (nực cười): (vô lý), (kỳ cục), (khôi hài).
Thành ngữ liên quan
- "Prêter à ridicule": Dễ bị đem ra làm trò cười.
- Son attitude prête à ridicule. (Thái độ của anh ta dễ bị đem ra làm trò cười.)
tính từ
- nực cười
- Dire des choses ridiculesnói những điều nực cười
- chẳng là bao
- Une somme ridiculemột số tiền chẳng là bao
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người buồn cười
danh từ giống đực
- cái nực cười
- trò buồn cười
- Peindre les ridicules de son tempsmiêu tả những trò buồn cười của thời đại
- tourner en ridiculelàm cho thành trò cười, chế giễu