réticulée

Học thuật
Thân thiện
réticulée

La feuille de cette plante présente une nervation réticulée très visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Féminin):
    • () hình mạng, cấu trúc như mạng lưới: Mô tả một bề mặt, cấu trúc hoặc vật thể được tạo thành từ các đường, sợi hoặc vân giao nhau giống như một mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
  • (Cấu trúc hình mạng của chiếc này rất dễ thấy dưới kính hiển vi.)
  • (Người ta quan sát thấy hệ gân hình mạng trên cánh của một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học (thực vật học, động vật học, sinh học, địa chất) để mô tả các kiểu mẫu hoặc cấu trúc đặc thù.
    • Une roche à texture réticulée. (Một loại đá kết cấu dạng mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réticulé (tính từ, Masculin): Dạng giống đực của "réticulée".
    • Un réseau réticulé. (Một mạng lưới cấu trúc mạng.)
  • Réticule (danh từ, giống đực): Lưới, mạng; thị kính vạch chia (trong kính ngắm).
  • Réticulation (danh từ, giống cái): Sự tạo mạng lưới, sự hình thành mạng.
Từ đồng nghĩa
  • Maillé ( mắt lưới, mạng).
  • En réseau (dạng mạng lưới).
  • Entrelacé (đan vào nhau, bện vào nhau).
Từ trái nghĩa
  • Lisse (nhẵn, phẳng).
  • Uni (đều, đồng nhất, không hoa văn).
  • Homogène (đồng nhất).
réticulée

La feuille de cette plante présente une nervation réticulée très visible.

tính từ
  1. () hình mạng; kết mạng
    • Vaisseau réticulé
      (thực vật học) mạch mạng
    • élytre réticulé
      (động vật học) cánh cứng gân mạng
    • tissu réticulé
      (sinh vật học) lưới

Từ gần giống