réticule

danh từ giống đực
  1. túi lưới (xách tay của phụ nữ)
  2. (vậthọc) lưới chữ thập (ở dụng cụ quang học)
  3. (thực vật học) bẹ mạng (ở gốc cọ)
  4. (sử học) lưới (bao) tóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "réticule"

réticule
Une dame porte un réticule en perles à une réception.