réussite

Học thuật
Thân thiện
réussite

C'est une réussite pour le jeune étudiant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thành công: Kết quả tốt đẹp, đạt được mục tiêu hoặc mong muốn.
    • Sự thi đỗ: Việc vượt qua một kỳ thi hoặc một bài kiểm tra.
    • (Trong trò chơi bài, cờ) Sự phá trận: Hành động sắp xếp các quân bài hoặc nước cờ theo một cách nhất định để giải trí hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
  • Thành công:
    • La réussite de ce projet est due à un travail d'équipe. (Thành công của dự án nàynhờ vào công việc của cả nhóm.)
    • Son livre est une grande réussite. (Cuốn sách của anh ấymột thành công lớn.)
  • Sự thi đỗ:
    • Il a fêté sa réussite à l'examen. (Anh ấy đã ăn mừng việc thi đỗ của mình.)
  • Sự phá trận (bài/cờ):
    • Elle fait une réussite pour se détendre le soir. ( ấy phá trận bài để thư giãn vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie de réussite": Đang trên đà thành công, đang tiến triển tốt.
    • Les négociations sont en voie de réussite. (Các cuộc đàm phán đang trên đà thành công.)
  • "Couronné de réussite": Được đăng quang bằng thành công, kết thúc một cách thành công rực rỡ.
    • Son voyage a été couronné de réussite. (Chuyến đi của ấy đã kết thúc trong thành công rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réussir (động từ): Thành công, thi đỗ.
    • Il a réussi son examen. (Anh ấy đã thi đỗ kỳ thi.)
  • Réussi, e (tính từ): Thành công, đẹp, hoàn hảo.
    • Un dîner réussi. (Một bữa tối thành công/hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Succès (danh từ giống đực): Thành công, thắng lợi.
  • Triomphe (danh từ giống đực): Chiến thắng, thành công vang dội.
Các cụm từ liên quan
  • Souhaiter bonne réussite à quelqu'un: Chúc ai đó thành công/thi đỗ.
    • Je te souhaite bonne réussite pour ton entretien. (Tôi chúc bạn thành công trong buổi phỏng vấn.)
  • Avoir des chances de réussite: Có cơ hội thành công.
    • Ce plan a de grandes chances de réussite. (Kế hoạch này nhiều cơ hội thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • La réussite sourit aux audacieux: Thành công mỉm cười với những kẻ táo bạo. (Tương đương với "Mạo hiểm thì mới có thể thành công").
  • Être la clé de la réussite: Là chìa khóa của thành công.
    • La persévérance est la clé de la réussite. (Sự kiên trìchìa khóa của thành công.)
réussite

C'est une réussite pour le jeune étudiant.

danh từ giống cái
  1. thành công
    • Être fier de sa réussite
      tự hào về thành công của mình
    • c'est une réussite
      đómột thành công
  2. sự thi đỗ
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận
    • Faire une réussite pour se distraire
      phá trận để giải trí

Từ gần giống