révocable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Có thể hủy bỏ: Dùng để mô tả một quyết định, hợp đồng, hoặc điều khoản có thể bị chấm dứt hoặc tuyên bố vô hiệu bởi một bên có thẩm quyền.
- Có thể bị cách chức: Dùng để mô tả một vị trí công chức hoặc viên chức mà người giữ chức vụ đó có thể bị miễn nhiệm, bãi nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le contrat est révocable à tout moment par l'une des parties. (Hợp đồng có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào bởi một trong các bên.)
- Ce fonctionnaire occupe un poste révocable. (Viên chức này giữ một chức vụ có thể bị cách chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre révocable": Với tư cách có thể bị hủy bỏ/bãi nhiệm.
- Il a été nommé à titre révocable. (Ông ấy được bổ nhiệm với tư cách có thể bị bãi nhiệm.)
"Clause révocable": Điều khoản có thể hủy ngang.
- Le testament contenait une clause révocable. (Di chúc có chứa một điều khoản có thể hủy ngang.)
Biến thể và từ gần giống
Révocabilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể hủy bỏ, có thể bãi nhiệm.
- La révocabilité du contrat est clairement stipulée. (Tính chất có thể hủy bỏ của hợp đồng được quy định rõ ràng.)
Révocablement (trạng từ): Một cách có thể hủy bỏ.
- Il a été désigné révocablement. (Ông ấy được chỉ định một cách có thể bị bãi nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Résiliable: Có thể chấm dứt, có thể hủy bỏ (thường dùng cho hợp đồng).
- Réversible: Có thể đảo ngược, có thể thay đổi (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Irrévocable: Không thể hủy bỏ, không thể thay đổi.
- Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, vĩnh viễn.
- Inamovible: Không thể cách chức, bất khả xâm phạm (về chức vụ).
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể hủy (hợp đồng...)
- có thể bị cách chức (công chức)