révocable

Học thuật
Thân thiện
révocable

Le contrat est révocable par les deux parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Có thể hủy bỏ: Dùng để mô tả một quyết định, hợp đồng, hoặc điều khoản có thể bị chấm dứt hoặc tuyên bố vô hiệu bởi một bên có thẩm quyền.
    • Có thể bị cách chức: Dùng để mô tả một vị trí công chức hoặc viên chức người giữ chức vụ đó có thể bị miễn nhiệm, bãi nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le contrat est révocable à tout moment par l'une des parties. (Hợp đồng có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào bởi một trong các bên.)
    • Ce fonctionnaire occupe un poste révocable. (Viên chức này giữ một chức vụ có thể bị cách chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre révocable": Với tư cách có thể bị hủy bỏ/bãi nhiệm.

    • Il a été nommé à titre révocable. (Ông ấy được bổ nhiệm với tư cách có thể bị bãi nhiệm.)
  • "Clause révocable": Điều khoản có thể hủy ngang.

    • Le testament contenait une clause révocable. (Di chúc chứa một điều khoản có thể hủy ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Révocabilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể hủy bỏ, có thể bãi nhiệm.

    • La révocabilité du contrat est clairement stipulée. (Tính chất có thể hủy bỏ của hợp đồng được quy định rõ ràng.)
  • Révocablement (trạng từ): Một cách có thể hủy bỏ.

    • Il a été désigné révocablement. (Ông ấy được chỉ định một cách có thể bị bãi nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Résiliable: Có thể chấm dứt, có thể hủy bỏ (thường dùng cho hợp đồng).
  • Réversible: Có thể đảo ngược, có thể thay đổi (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Irrévocable: Không thể hủy bỏ, không thể thay đổi.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, vĩnh viễn.
  • Inamovible: Không thể cách chức, bất khả xâm phạm (về chức vụ).
révocable

Le contrat est révocable par les deux parties.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể hủy (hợp đồng...)
  2. có thể bị cách chức (công chức)

Từ chứa "révocable"