réécrire

Học thuật
Thân thiện
réécrire

L'élève doit réécrire son paragraphe pour le rendre plus clair.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Viết lại: Hành động viết một văn bản, một câu chuyện, hoặc một tác phẩm một lần nữa, thườngđể cải thiện, sửa chữa, hoặc trình bày theo một cách khác.
    • Chép lại: Hành động sao chép lại thông tin bằng văn bản, đôi khi sự thay đổi.
  2. Nội động từ:

    • Viết lại: Hành động tự mình thực hiện việc viết lại một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'auteur doit réécrire le dernier chapitre de son roman. (Tác giả phải viết lại chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.)
    • Elle a réécrit son CV pour le rendre plus professionnel. ( ấy đã viết lại CV của mình để làm cho chuyên nghiệp hơn.)
    • Le journaliste réécrit l'article selon les commentaires de l'éditeur. (Nhà báo viết lại bài báo theo nhận xét của biên tập viên.)
  • Nội động từ:

    • Après avoir reçu les critiques, il a passé la nuit à réécrire. (Sau khi nhận được những lời chỉ trích, anh ấy đã dành cả đêm để viết lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire réécrire": được viết lại (dạng bị động).
    • Le scénario s'est fait entièrement réécrire. (Kịch bản đã được viết lại toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réécriture (danh từ giống cái): sự viết lại, bản viết lại.

    • La réécriture de ce texte a pris beaucoup de temps. (Việc viết lại văn bản này đã tốn rất nhiều thời gian.)
  • Récrire (động từ): một dạng viết tắt hoặc biến thể của "réécrire", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Retravailler (động từ): làm việc lại, chỉnh sửa (một văn bản).
  • Corriger (động từ): sửa chữa, chỉnh sửa (thường tập trung vào lỗi).
  • Remanier (động từ): sửa đổi, cải biên (một cấu trúc lớn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Rédiger (động từ): soạn thảo, viết lần đầu.
  • Brouillonner (động từ): phác thảo, viết nháp.
réécrire

L'élève doit réécrire son paragraphe pour le rendre plus clair.

ngoại động từ
nội động từ
  1. như récrire

Từ gần giống