récrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Viết lại: Hành động viết lại một cái gì đó, thường là để sửa chữa, cải thiện hoặc tạo ra một phiên bản mới của một văn bản đã có.
Nội động từ:
- Viết thư lại: Hành động viết thư một lần nữa cho cùng một người, thường sau khi chưa nhận được phản hồi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'auteur a dû récrire la fin de son roman. (Tác giả đã phải viết lại phần kết của cuốn tiểu thuyết.)
- Pour clarifier votre pensée, essayez de récrire ce paragraphe. (Để làm rõ ý tưởng của mình, hãy thử viết lại đoạn văn này.)
Nội động từ:
- Je vais lui récrire demain pour lui rappeler notre rendez-vous. (Tôi sẽ viết thư lại cho anh ấy vào ngày mai để nhắc anh ấy về cuộc hẹn của chúng ta.)
- Si tu ne reçois pas ma lettre, préviens-moi pour que je te récrive. (Nếu bạn không nhận được thư của tôi, hãy báo cho tôi biết để tôi viết lại cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire récrire": Bị bắt buộc phải viết lại (bài tập, bản thảo).
- Son devoir était si mal présenté qu'il s'est fait récrire par le professeur. (Bài tập của anh ấy trình bày quá tệ đến nỗi anh ấy bị giáo viên bắt viết lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Réécrire (ngoại động từ): Một biến thể chính tả khác của "récrire", cùng nghĩa "viết lại". Cả hai dạng đều được chấp nhận.
- Rédaction (danh từ): Sự soạn thảo, bài viết.
- Réécriture (danh từ): Hành động viết lại, sự viết lại.
Từ đồng nghĩa
- Réécrire (ngoại động từ): viết lại.
- Retravailler (ngoại động từ): làm việc lại, chỉnh sửa (một văn bản).
- Corriger (ngoại động từ): sửa chữa, chỉnh sửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- viết lại
- Récrire un chapitreviết lại một chương
nội động từ
- viết thư lại
- Il n'a pas répondu, je vais lui récrireanh ta không trả lời, tôi sẽ viết thư lại cho anh ta