rêvasserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mơ mộng, sự mơ màng: Trạng thái tâm trí đắm chìm trong những suy nghĩ mơ hồ, không thực tế, thường là những hình ảnh hoặc ý tưởng nhẹ nhàng, vô định.
- Điều mơ mộng hão huyền: Một ý nghĩ, một hình ảnh tưởng tượng viển vông, thiếu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa rêvasserie l'empêchait de se concentrer sur son travail. (Sự mơ màng của cô ấy khiến cô không thể tập trung vào công việc.)
- Il vivait dans une douce rêvasserie, loin des soucis quotidiens. (Anh ấy sống trong một sự mơ mộng êm đềm, xa rời những lo toan hàng ngày.)
- Ce ne sont que des rêvasseries sans fondement. (Đó chỉ là những điều mơ mộng hão huyền không có cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la rêvasserie": Rơi vào trạng thái mơ màng.
- En écoutant cette musique, je tombe facilement dans la rêvasserie. (Khi nghe bản nhạc này, tôi dễ dàng rơi vào trạng thái mơ màng.)
"Une rêvasserie poétique": Một sự mơ mộng mang tính chất thơ mộng.
- Ses écrits sont pleins d'une rêvasserie poétique. (Những tác phẩm của anh ấy chứa đầy một sự mơ mộng thơ mộng.)
Biến thể và từ gần giống
Rêvasser (động từ): Mơ màng, mơ mộng hão.
- Il aime rêvasser devant la fenêtre. (Anh ấy thích mơ màng trước cửa sổ.)
Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): Hay mơ mộng, người mơ mộng.
- Un regard rêveur. (Một ánh nhìn mơ màng.)
- C'est une grande rêveuse. (Cô ấy là một người rất hay mơ mộng.)
Rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ (khi ngủ), ước mơ, mộng tưởng.
- Faire un beau rêve. (Có một giấc mơ đẹp.)
- Réaliser ses rêves. (Thực hiện những ước mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rêverie (n.f): Sự mơ mộng, sự mơ màng (gần như đồng nghĩa, thường có sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu hơn).
- Divagation (n.f): Sự suy nghĩ lan man, sự lạc đề (nhấn mạnh tính chất không tập trung).
- Songerie (n.f - ít dùng): Sự mơ mộng, sự trầm tư mặc tưởng.
Từ trái nghĩa
- Réalisme (n.m): Chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
- Concentration (n.f): Sự tập trung.
- Lucidité (n.f): Sự sáng suốt, sự tỉnh táo.
danh từ giống cái
- sự mơ mộng
- điều mơ mộng hão huyền