revisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vít chặt lại, siết chặt lại bằng vít: Hành động dùng dụng cụ (như tua vít) để xoay và siết chặt đinh vít, thường là sau khi nó đã được lắp đặt hoặc khi nó bị lỏng ra.
- Cố định lại bằng vít: Làm cho một vật được giữ chắc chắn trở lại bằng cách vặn chặt các đinh vít.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut revisser la poignée de la porte, elle commence à bouger. (Cần phải vít chặt lại tay nắm cửa, nó bắt đầu lung lay rồi.)
- Après avoir changé la pile, n'oublie pas de revisser le couvercle. (Sau khi thay pin, đừng quên vít chặt nắp lại.)
- Le mécanicien a revissé les plaques de protection sous la voiture. (Người thợ máy đã vít chặt lại các tấm bảo vệ phía dưới xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Revisser son casque": Vít chặt/vặn chặt mũ bảo hiểm (vào đầu).
- Avant de partir en moto, il a soigneusement revissé son casque. (Trước khi đi xe máy, anh ấy đã cẩn thận vặn chặt mũ bảo hiểm.)
- "Revisser le bouchon": Vặn chặt nắp (chai, lọ) có ren xoắn.
- Revissez bien le bouchon après usage pour conserver la sauce. (Hãy vặn chặt nắp sau khi dùng để bảo quản nước sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Visser (ngoại động từ): Vít, bắt vít (hành động lắp vít nói chung).
- Il a vissé l'étagère au mur. (Anh ấy đã vít giá sách vào tường.)
- Dévisser (ngoại động từ): Tháo vít, nới lỏng vít (nghĩa ngược lại).
- Pour réparer l'appareil, il faut d'abord le dévisser. (Để sửa thiết bị, trước tiên phải tháo vít nó ra.)
- Vis (danh từ): Con vít, đinh vít.
- J'ai besoin d'une vis plus longue. (Tôi cần một con vít dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Serrer (vặn chặt, siết chặt): Có thể dùng chung trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "serrer" rộng hơn (có thể là siết bu-lông, đai ốc).
- Fixer (cố định): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho vật gì đó cố định, có thể bằng nhiều cách (keo, đinh, vít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revisser à fond: Vít/Vặn chặt hết cỡ.
- Assure-toi de revisser le bouchon à fond pour qu'il ne fuie pas. (Hãy đảm bảo vặn chặt nắp hết cỡ để nó không bị rò rỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Se revisser le cerveau / la tête (thân mật): Suy nghĩ cẩn thận lại, tập trung tư tưởng lại (nghĩa bóng, so sánh với việc vặn chặt một thứ gì đó cho đúng vị trí).
- Avant l'examen, revisse-toi bien la tête ! (Trước kỳ thi, hãy tập trung suy nghĩ cẩn thận vào nào!)
ngoại động từ
- vít chặn lại