rêvasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Mơ mộng, mơ màng: Hành động suy nghĩ lan man, không tập trung, thường về những điều dễ chịu, viển vông hoặc không thực tế. Đây là một hoạt động tinh thần thụ động, khác với việc cố tình tưởng tượng hay mơ ước có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il reste assis à la fenêtre à rêvasser. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ mơ mộng.)
- Ne rêvasse pas en classe, écoute le professeur ! (Đừng có mơ màng trong lớp, hãy nghe giáo viên đi!)
- Elle aime rêvasser en regardant les nuages. (Cô ấy thích mơ mộng khi ngắm nhìn những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se mettre à rêvasser": bắt đầu mơ mộng.
- Au milieu de la réunion, il s'est mis à rêvasser. (Giữa cuộc họp, anh ta bắt đầu mơ màng.)
"rêvasser sur/sur le passé": mơ mộng về/về quá khứ.
- Elle rêvasse souvent sur ses vacances d'enfance. (Cô ấy thường mơ mộng về những kỳ nghỉ thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Rêvasseur/Rêvasseuse (danh từ): người hay mơ mộng.
- C'est une grande rêvasseuse. (Cô ấy là một người rất hay mơ mộng.)
Rêverie (danh từ giống cái): sự mơ mộng, cơn mơ.
- Elle était plongée dans une douce rêverie. (Cô ấy đang chìm đắm trong một cơn mơ ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Rêver: mơ, mơ ước (có thể mang nghĩa mạnh hơn hoặc chỉ giấc mơ khi ngủ).
- Songer: ngẫm nghĩ, suy nghĩ (mang tính chất suy tư hơn).
- Divaguer: nói hoặc suy nghĩ lan man.
Từ trái nghĩa
- Se concentrer: tập trung.
- Réfléchir: suy nghĩ một cách tập trung và nghiêm túc.
nội động từ
- mơ mộng