rêvasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • mộng, mơ màng: Hành động suy nghĩ lan man, không tập trung, thường về những điều dễ chịu, viển vông hoặc không thực tế. Đâymột hoạt động tinh thần thụ động, khác với việc cố tình tưởng tượng hay mơ ước chủ đích.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il reste assis à la fenêtre à rêvasser. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ mộng.)
    • Ne rêvasse pas en classe, écoute le professeur ! (Đừng mơ màng trong lớp, hãy nghe giáo viên đi!)
    • Elle aime rêvasser en regardant les nuages. ( ấy thích mộng khi ngắm nhìn những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à rêvasser": bắt đầu mộng.

    • Au milieu de la réunion, il s'est mis à rêvasser. (Giữa cuộc họp, anh ta bắt đầu mơ màng.)
  • "rêvasser sur/sur le passé": mộng về/về quá khứ.

    • Elle rêvasse souvent sur ses vacances d'enfance. ( ấy thường mộng về những kỳ nghỉ thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rêvasseur/Rêvasseuse (danh từ): người hay mộng.

    • C'est une grande rêvasseuse. ( ấymột người rất hay mộng.)
  • Rêverie (danh từ giống cái): sự mộng, cơn .

    • Elle était plongée dans une douce rêverie. ( ấy đang chìm đắm trong một cơn ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêver: , mơ ước (có thể mang nghĩa mạnh hơn hoặc chỉ giấc mơ khi ngủ).
  • Songer: ngẫm nghĩ, suy nghĩ (mang tính chất suy tư hơn).
  • Divaguer: nói hoặc suy nghĩ lan man.
Từ trái nghĩa
  • Se concentrer: tập trung.
  • Réfléchir: suy nghĩ một cách tập trung nghiêm túc.
nội động từ
  1. mộng