rêvasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người mơ mộng: Chỉ một người (nam) thường xuyên mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ hoặc sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình thay vì tập trung vào thực tại.
- Tính từ:
- Mơ mộng: Dùng để miêu tả đặc tính của một người hay mơ màng, có đầu óc mơ mộng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- C'est un rêvasseur qui passe son temps à regarder par la fenêtre. (Anh ta là một người mơ mộng dành thời gian nhìn ra cửa sổ.)
- Les rêvasseurs ont souvent une imagination fertile. (Những người mơ mộng thường có trí tưởng tượng phong phú.)
Tính từ:
- Il a un esprit rêvasseur. (Anh ấy có một tinh thần mơ mộng.)
- Un enfant rêvasseur peut sembler không chú ý trong lớp. (Một đứa trẻ mơ mộng có thể trông như không tập trung trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un air rêvasseur": Có vẻ mơ màng, đang mơ mộng.
- Elle écoutait la musique avec un air rêvasseur. (Cô ấy nghe nhạc với một vẻ mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêvasseuse (danh từ giống cái): Người mơ mộng (nữ).
- Ma sœur est une grande rêvasseuse. (Chị tôi là một người mơ mộng lớn.)
- Rêvasser (động từ): Mơ màng, mơ mộng vẩn vơ.
- Il aime rêvasser assis sur un banc. (Anh ấy thích mơ màng khi ngồi trên ghế đá.)
- Rêverie (danh từ giống cái): Sự mơ màng, giấc mơ mộng.
- Elle était plongée dans une douce rêverie. (Cô ấy đang chìm đắm trong một giấc mơ mộng ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Rêveur (danh từ/tính từ): Người mơ mộng / Mơ mộng (thường mang sắc thái lãng mạn hoặc tích cực hơn một chút so với "rêvasseur").
- Distrait (tính từ): Lơ đãng, không tập trung (nhấn mạnh đến sự thiếu chú ý hơn là trạng thái mơ mộng).
Từ trái nghĩa
- Réaliste (danh từ/tính từ): Người thực tế / Thực tế.
- Pragmatique (tính từ): Thực dụng.
danh từ giống đực
- người mơ mộng