rôtisserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàng thịt quay, quầy bán thịt quay: Chỉ một cửa hàng, quầy hàng hoặc bộ phận trong cửa hàng chuyên bán thịt đã được quay chín.
- Lò quay thịt: Chỉ thiết bị hoặc dụng cụ dùng để quay thịt cho chín đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté un poulet à la rôtisserie du coin. (Tôi đã mua một con gà ở hàng thịt quay góc phố.)
- La rôtisserie du supermarché sent toujours très bon. (Quầy thịt quay trong siêu thị lúc nào cũng thơm phức.)
- Nous utilisons une rôtisserie pour le gigot d'agneau. (Chúng tôi dùng một cái lò quay cho món đùi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travailler à la rôtisserie": làm việc ở quầy thịt quay.
- Son fils travaille à la rôtisserie le week-end. (Con trai anh ấy làm việc ở quầy thịt quay vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Rôtir (động từ): quay (thịt).
- Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Phải quay con gà trong một tiếng đồng hồ.)
Rôti (danh từ giống đực): món thịt quay.
- Le rôti de bœuf est un plat traditionnel. (Món thịt bò quay là một món ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Boucherie (danh từ giống cái): hàng thịt, tiệm bán thịt. (Tuy nhiên, "boucherie" rộng hơn, bán nhiều loại thịt, không chỉ thịt quay).
- Grillade (danh từ giống cái): món nướng, quầy nướng. (Nhấn mạnh phương pháp nướng hơn là quay).
danh từ giống cái
- hàng thịt quay