retisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dệt lại: Hành động dệt một lần nữa, tạo lại cấu trúc vải hoặc vật liệu từ các sợi đan xen. Nghĩa đen chỉ việc sửa chữa hoặc làm mới một tấm vải bằng cách dệt.
    • Hàn gắn, tái tạo lại (mối quan hệ, liên kết): Nghĩa bóng chỉ việc xây dựng lại, nối kết lại những đã bị đứt gãy, suy yếu hoặc mất đi, như mối quan hệ, sự giao tiếp hay niềm tin.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dệt lại):

    • Elle a décidé de retisser ce vieux châle usé. ( ấy quyết định dệt lại chiếc khăn choàng sờn này.)
    • L'artisan sait retisser la toile pour la réparer. (Người thợ thủ công biết cách dệt lại tấm vải để sửa chữa .)
  • Nghĩa bóng (hàn gắn, tái tạo):

    • Après la dispute, ils ont mis du temps à retisser leurs liens. (Sau trận cãi vã, họ đã mất thời gian để hàn gắn lại mối quan hệ của mình.)
    • Le thérapeute l'aide à retisser un dialogue avec sa famille. (Nhà trị liệu giúp anh ấy tái tạo lại cuộc đối thoại với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retisser sa toile": dệt lại mạng lưới của mình (nghĩa bóng). Thường dùng để chỉ việc xây dựng lại các mối quan hệ xã hội, nghề nghiệp sau một biến cố.

    • Après son licenciement, il a retisser sa toile professionnelle. (Sau khi bị sa thải, anh ấy phải dệt lại mạng lưới nghề nghiệp của mình.)
  • "retisser le fil de l'histoire": nối lại sợi chỉ của câu chuyện. Dùng để chỉ việc tiếp tục hoặc tái lập lại một câu chuyện, một mạch suy nghĩ đã bị gián đoạn.

    • L'auteur reprend son roman pour en retisser le fil. (Tác giả tiếp tục cuốn tiểu thuyết của mình để nối lại mạch truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissage (danh từ): hành động dệt, sự dệt.
  • Tisser (ngoại động từ): dệt. Đâyđộng từ gốc, "retisser" là dạng tiền tố "re-" (lại, một lần nữa).
  • Retissage (danh từ): sự dệt lại, việc hàn gắn lại (ít phổ biến hơn dạng động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Réparer en tissant: sửa chữa bằng cách dệt (nghĩa đen).
  • Renouer: nối lại, khôi phục lại (nghĩa bóng, thường dùng cho mối quan hệ).
  • Rétablir: tái lập, khôi phục lại (một tình trạng, liên lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Retisser la trame de sa vie: dệt lại đường cuộc đời. Một cách diễn đạt hình tượng về việc xây dựng lại cuộc sống sau một tổn thất hoặc khủng hoảng.
    • Après son deuil, elle a lentement retissé la trame de sa vie. (Sau khi trải qua nỗi đau mất mát, ấy đã từ từ dệt lại cuộc đời mình.)
ngoại động từ
  1. dệt lại