rưới

Học thuật
Thân thiện
rưới

Mẹ rưới nước mắm lên đĩa rau luộc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tưới, rảy, đổ một chất lỏng lên trên bề mặt một cách nhẹ nhàng, từ từ, thường với lượng nhỏ để thấm đều: Hành động làm cho chất lỏng (như nước, nước mắm, dầu) thấm vào bề mặt vật khác bằng cách rót, đổ, hoặc rảy một cách chậm rãi nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi ăn bánh xèo, người ta thường rưới nước mắm chua ngọt lên trên. (Khi ăn bánh xèo, người ta thường rảy nước mắm chua ngọt lên trên.)
    • ấy nhẹ nhàng rưới nước hoa lên cổ tay. ( ấy nhẹ nhàng xịt nước hoa lên cổ tay.)
    • Để món salad thêm đậm đà, bạn nên rưới một ít dầu ô liu. (Để món salad thêm đậm đà, bạn nên rưới một ít dầu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rưới lên": nhấn mạnh hành động làm chất lỏng thấm lên bề mặt phía trên.
    • Rưới nước sốt lên trên miếng thịt nướng. (Rưới nước sốt lên trên miếng thịt nướng.)
  • "rưới đều": nhấn mạnh việc phân bố chất lỏng một cách đồng đều.
    • Rưới đều nước đường lên mặt bánh. (Rưới đều nước đường lên mặt bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tưới (đg.): Thường dùng với lượng nước nhiều hơn, cho cây cối hoặc trên diện tích rộng ( dụ: tưới cây, tưới vườn).
  • Rảy (đg.): Hành động làm cho chất lỏng hoặc hạt nhỏ rơi xuống rải rác, thường bằng cách vẩy tay ( dụ: rảy muối, rảy nước).
  • Đổ (đg.): Hành động làm chất lỏng chảy mạnh thường với lượng lớn từ vật chứa ra ngoài ( dụ: đổ nước vào ly).
  • Vẩy (đg.): Làm cho chất lỏng bắn ra thành giọt nhỏ bằng một cử động nhanh ( dụ: vẩy nước).
Từ đồng nghĩa
  • Rảy: Làm cho chất lỏng hoặc hạt nhỏ rơi rải rác.
  • Tưới: Cung cấp nước cho cây hoặc một bề mặt.
  • Gội (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Đổ chất lỏng lên đầu hoặc thân thể ( dụ: gội đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "rưới" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rưới" một cách độc lập)

rưới

Mẹ rưới nước mắm lên đĩa rau luộc.

  1. đg. Tưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào : Rưới nước mắm.