sâm cầm

Học thuật
Thân thiện
sâm cầm

Một con sâm cầm đang bơi trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nước: "Sâm cầm" tên gọi một loài chim lông màu đen, mỏ màu trắng. Chúng thường sốngcác vùng sông hồ thuộc phương Bắc di cư về phương Nam để trú đông.
    • Một loại thực phẩm quý: Thịt của chim sâm cầm được coi thơm ngon một món ăn đặc sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa đông này, đàn sâm cầm lại bay về các hồ nước phía Nam.
    • Thịt sâm cầm hầm thuốc bắc một món ăn bổ dưỡng nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bắt sâm cầm": chỉ hành động săn bắt loài chim này, thường diễn ra vào mùa đông khi chúng di cư.
    • Ngư dânđây nghề bắt sâm cầm truyền thống.
  • "Sâm cầm ngự trị": cách nói von chỉ sự xuất hiện đông đúc của loài chim này tại một địa điểm.
    • Cả mặt hồ rộng lớn dường như để cho sâm cầm ngự trị.
Biến thể từ gần giống
  • Chim nước (danh từ): từ chung chỉ các loài chim sốngmôi trường nước, ao hồ, sông suối.
  • Cốc đế (danh từ): một tên gọi khác theo phương ngữ hoặc dân gian cho loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Foulque noire: tên gọi theo tiếng Pháp.
  • Black coot: tên gọi theo tiếng Anh.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm sinh học: Sâm cầm thuộc họ Chim nước, tập tính di cư theo mùa. Sự xuất hiện của chúng thường báo hiệu sự chuyển mùa.
  • Văn hóa ẩm thực: Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt khu vực đồng bằng Bắc Bộ, sâm cầm được xem như một đặc sản trời cho, gắn liền với các hồ nước tự nhiên lớn.
sâm cầm

Một con sâm cầm đang bơi trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. dt. Chim lông đen, mỏ trắng, sốngvùng sông hồ thuộc phương Bắc, trú đôngphương Nam, thịt ngon thơm.