sâu rộng

  1. large et profond.
    • Kiến thức sâu rộng
      connaissances larges et profondes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sâu rộng
Tri thức sâu rộng giúp anh ấy giải quyết mọi vấn đề.