sécréter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiết ra: Hành động của một cơ quan, tế bào hoặc tuyến trong cơ thể sinh vật tạo ra và giải phóng một chất (như hormone, enzyme, mồ hôi, nước bọt).
- Tiết ra, rỉ ra (nghĩa ẩn dụ): Dùng để miêu tả một vật thể nào đó rỉ ra hoặc tạo ra một chất lỏng, thường theo cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les glandes salivaires sécrètent de la salive. (Các tuyến nước bọt tiết ra nước bọt.)
- Cette hormone est sécrétée pendant le sommeil. (Hormone này được tiết ra trong khi ngủ.)
- Le vieux mur de pierre sécrétait une humidité constante. (Bức tường đá cũ rỉ ra một lượng hơi ẩm liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sécréter có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học và sinh học một cách chính xác.
- Les chercheurs étudient comment ces cellules sécrètent la protéine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách những tế bào này tiết ra protein.)
- Trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ, sécréter có thể mô tả việc tạo ra một thứ gì đó trừu tượng, như cảm xúc hoặc bầu không khí.
- Cette pièce sombre semble sécréter une atmosphère de mélancolie. (Căn phòng tối tăm này dường như tỏa ra một bầu không khí u sầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sécréteur, sécrétrice (tính từ): (thuộc về) sự tiết, có chức năng tiết.
- une cellule sécrétrice (một tế bào có chức năng tiết)
- Sécrétion (danh từ): sự tiết; chất tiết.
- La sécrétion d'insuline est vitale. (Việc tiết insulin là sống còn.)
- une sécrétion nasale (chất tiết mũi)
Từ đồng nghĩa
- Produire: sản xuất, tạo ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cơ thể sống).
- Émettre: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, khí).
- Excréter: bài tiết (thường chỉ việc thải chất cặn bã ra ngoài cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Absorber: hấp thụ.
- Ingérer: nuốt vào, ăn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sécréter".)
ngoại động từ
- tiết
- Le foie sécrète la bilegan tiết mật
- Mur qui sécréter de la sueurtường đổ (tiết) mồ hôi