secrétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực hoặc giống cái (le/la secrétaire):
- Thư ký, bí thư: Người có nhiệm vụ hỗ trợ công việc hành chính, văn phòng, như soạn thảo văn bản, sắp xếp lịch hẹn, quản lý hồ sơ.
- Tổng trưởng, Bộ trưởng: Trong một số chính phủ, đây là chức danh của một thành viên nội các, tương đương Bộ trưởng.
Danh từ giống đực (le secrétaire):
- Tủ bàn giấy: Một loại đồ nội thất kết hợp giữa tủ đựng tài liệu và một mặt bàn có thể gập xuống để viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ chỉ người (thư ký/bí thư):
- Elle est secrétaire dans un cabinet d'avocats. (Cô ấy là thư ký trong một văn phòng luật sư.)
- Le secrétaire général de l'ONU a prononcé un discours. (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã có bài phát biểu.)
- Danh từ chỉ chức vụ (tổng trưởng):
- Le secrétaire d'État aux Affaires étrangères a rencontré son homologue. (Tổng trưởng Ngoại giao đã gặp người đồng cấp của mình.)
- Danh từ chỉ đồ vật (tủ bàn giấy):
- Il range ses documents dans l'ancien secrétaire en acajou. (Anh ấy cất các tài liệu của mình trong chiếc tủ bàn giấy bằng gỗ gụ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secrétaire de direction": thư ký giám đốc, thư ký tổng hợp.
- La secrétaire de direction gère l'agenda du PDG. (Thư ký giám đốc quản lý lịch làm việc của Tổng giám đốc.)
- "Secrétaire médical(e)": thư ký y khoa.
- Une secrétaire médicale doit connaître la terminologie spécifique. (Một thư ký y khoa phải biết thuật ngữ chuyên môn.)
- "Secrétaire de mairie": thư ký ủy ban nhân dân (tại Pháp).
- Le secrétaire de mairie délivre les actes d'état civil. (Thư ký ủy ban nhân dân cấp các giấy tờ hộ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Secrétariat (danh từ giống đực): văn phòng thư ký, ban thư ký, nhiệm kỳ tổng thư ký.
- Le secrétariat est au rez-de-chaussée. (Văn phòng thư ký ở tầng trệt.)
- Secrétaire (danh từ, động vật học): Diều ăn rắn (một loài chim săn mồi ở châu Phi, tên khoa học: ).
- Le secrétaire est un oiseau rapace aux longues pattes. (Diều ăn rắn là một loài chim săn mồi có đôi chân dài.)
Từ đồng nghĩa
- Assistant(e): trợ lý (gần nghĩa với "secrétaire" chỉ người).
- Bureau ministre: tủ văn phòng (gần nghĩa với "secrétaire" chỉ đồ vật).
- Rédacteur/Rédactrice: người soạn thảo (trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "secrétaire" với tư cách là một động từ. "Secrétaire" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "secrétaire".)
danh từ
- thư ký, bí thư
- Secrétaire de séancethư ký buổi họp
- Secrétaire dactylographethư ký đánh máy
- Secrétaire de rédactionthư ký tòa soạn (báo)
- Secrétaire d'ambassadebí thư đại sứ quán
- Secrétaire généraltổng thư ký, tổng bí thư
- secrétaire d'Etattổng trưởng
danh từ giống đực
- tủ bàn giấy (tủ đựng giấy tờ, có tấm ván kê lên thành bàn viết)
- (động vật học) diều ăn rắn