sérail

danh từ giống đực
  1. (sử học) cung điện (vua Hồi)
  2. (từ nghĩa ) hậu cung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sérail"

sérail
Le sultan se promène dans son sérail.