sural

/'sjuərəl/
Học thuật
Thân thiện
sural

Le médecin examine le muscle sural du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) (thuộc) bắp chân: Từ này dùng để mô tả các cấu trúc liên quan đến phần sau của cẳng chân, cụ thểvùng bắp chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nerf sural innerve une partie du mollet. (Dây thần kinh bắp chân chi phối một phần của bắp chân.)
    • L'artère surale est une branche de l'artère poplitée. (Động mạch bắp chânmột nhánh của động mạch khoeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triceps sural": Cơ ba đầu bắp chân. Đâythuật ngữ giải phẫu chỉ nhóm lớnphía sau cẳng chân, bao gồm bụng chân dép.
    • Le triceps sural est essentiel pour la marche et la course. (Cơ ba đầu bắp chân rất cần thiết cho việc đi bộ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Suralé, e (adj): Một biến thể tính từ cùng nghĩa.
  • Mollet (nm): Bắp chân. Đây là từ thông dụng chỉ phần cơ thể, trong khi "sural" là thuật ngữ chuyên môn mô tả đặc tính liên quan đến .
Từ đồng nghĩa
  • Du mollet: (Thuộc) bắp chân (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
    • Une douleur du mollet (Cơn đaubắp chân).
Lưu ý
  • Từ "sural" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinhhọc. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
sural

Le médecin examine le muscle sural du patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
    • Triceps sural
      cơ ba đầu bắp chân