sural
/'sjuərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) (thuộc) bắp chân: Từ này dùng để mô tả các cấu trúc liên quan đến phần sau của cẳng chân, cụ thể là vùng bắp chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nerf sural innerve une partie du mollet. (Dây thần kinh bắp chân chi phối một phần của bắp chân.)
- L'artère surale est une branche de l'artère poplitée. (Động mạch bắp chân là một nhánh của động mạch khoeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triceps sural": Cơ ba đầu bắp chân. Đây là thuật ngữ giải phẫu chỉ nhóm cơ lớn ở phía sau cẳng chân, bao gồm cơ bụng chân và cơ dép.
- Le triceps sural est essentiel pour la marche et la course. (Cơ ba đầu bắp chân rất cần thiết cho việc đi bộ và chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Suralé, e (adj): Một biến thể tính từ có cùng nghĩa.
- Mollet (nm): Bắp chân. Đây là từ thông dụng chỉ phần cơ thể, trong khi "sural" là thuật ngữ chuyên môn mô tả đặc tính liên quan đến nó.
Từ đồng nghĩa
- Du mollet: (Thuộc) bắp chân (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Une douleur du mollet (Cơn đau ở bắp chân).
Lưu ý
- Từ "sural" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinh lý học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
- Triceps suralcơ ba đầu bắp chân