sériel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chuỗi, theo loạt: "sériel" mô tả một cái gì đó được sản xuất, xảy ra hoặc sắp xếp theo một chuỗi hoặc một loạt các phần tử tương tự.
- (Âm nhạc) Thuộc về kỹ thuật mười hai âm: Trong âm nhạc, "sériel" đặc biệt đề cập đến phương pháp sáng tác sử dụng một chuỗi (series) cố định gồm tất cả mười hai nốt nhạc trong thang âm, còn gọi là nhạc mười hai âm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chung):
- Un tueur sériel. (Một kẻ giết người hàng loạt.)
- Une production sérielle de voitures. (Việc sản xuất ô tô theo dây chuyền/loạt.)
Tính từ (nghĩa âm nhạc):
- La technique sérielle a été développée au XXe siècle. (Kỹ thuật sáng tác theo chuỗi mười hai âm đã được phát triển vào thế kỷ XX.)
- Ce compositeur est connu pour ses œuvres sérielles. (Nhà soạn nhạc này nổi tiếng với những tác phẩm theo trường phái mười hai âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pensée sérielle": Tư duy theo chuỗi, cách suy nghĩ tập trung vào trình tự và các bước tuần tự.
- "Mode sériel": Chế độ hoạt động theo loạt, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Série (danh từ giống cái): Chuỗi, loạt, dãy.
- Une série de questions. (Một loạt câu hỏi.)
- Sériellement (trạng từ): Một cách có hệ thống, theo từng loạt.
- Les pièces sont contrôlées sériellement. (Các bộ phận được kiểm tra theo từng loạt.)
- Sérialité (danh từ giống cái): Tính chất theo chuỗi, tính chất hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
- En série: Theo loạt, hàng loạt.
- Successif: Liên tiếp, kế tiếp nhau (nhấn mạnh vào trình tự thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "sériel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sériel")
tính từ
- xem série
- musique sériellenhạc mười hai âm