sérail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Cung điện của vua Hồi giáo: Từ này dùng để chỉ nơi ở và trung tâm quyền lực của các vị vua, đặc biệt là trong Đế chế Ottoman.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hậu cung, khu vực dành cho phụ nữ trong cung điện: Chỉ phần riêng tư trong cung điện nơi các phi tần và nữ tỳ sinh sống, thường được bảo vệ nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sultan résidait dans le sérail. (Vị sultan cư trú trong cung điện.)
- Les récits d'explorateurs décrivaient souvent le sérail comme un lieu mystérieux. (Những câu chuyện của các nhà thám hiểm thường mô tả hậu cung như một nơi bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les intrigues du sérail": Những âm mưu, cuộc tranh giành quyền lực trong cung điện hoặc hậu cung.
- L'histoire est pleine des intrigues du sérail. (Lịch sử chứa đầy những âm mưu trong cung vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérail có thể được viết là séray trong một số văn bản cũ.
- Harem (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ khu vực hậu cung.
- Palais (danh từ giống đực): Cung điện nói chung, không mang sắc thái đặc thù Hồi giáo như "sérail".
Từ đồng nghĩa
- Harem: Hậu cung.
- Palais du sultan: Cung điện của vua.
- Résidence impériale: Dinh thự hoàng gia.
Lưu ý
- "Sérail" là một từ có tính lịch sử và văn chương cao. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ harem thông dụng hơn khi nói về khu vực hậu cung.
- Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách hoặc khi mô tả các triều đại Hồi giáo thời xưa, chứ ít khi dùng trong ngữ cảnh đời thường hiện tại.
danh từ giống đực
- (sử học) cung điện (vua Hồi)
- (từ cũ nghĩa cũ) hậu cung