séton

Học thuật
Thân thiện
séton

Le médecin insère un séton pour drainer la blessure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chỉ xuyên: Một sợi chỉ, dải vải hoặc vật liệu tương tự được luồn qua da dưới da để tạo thành một lỗ rò, nhằm mục đích dẫn lưu chất lỏng (như mủ) hoặc để kích thích phản ứng viêm trong các phương pháp điều trị cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a utilisé un séton pour drainer l'abcès. (Bác sĩ đã sử dụng một chỉ xuyên để dẫn lưuáp-xe.)
    • "blessure en séton"một thuật ngữ y học mô tả một vết thương xuyên qua, tạo thành hai lỗ thông ra ngoài da. (Vết thương xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pose d'un séton": Thủ thuật đặt chỉ xuyên.
    • La pose d'un séton était une pratique courante autrefois. (Việc đặt chỉ xuyênmột thực hành phổ biến trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (danh từ): Ống dẫn lưu (thiết bị hiện đại hơn với chức năng tương tự).
  • Fistule (danh từ giống cái): Lỗ rò (là kết quả hoặc tình trạng "séton" có thể tạo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Mèche (danh từ giống cái): Trong bối cảnh y học, có thể chỉ bấc, mảnh vải dùng để dẫn lưu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "séton".
Lưu ý
  • Từ "séton" là một thuật ngữ chuyên ngành y học cổ điển. Trong thực hành y học hiện đại, các phương pháp dụng cụ dẫn lưu khác (như ống drain) thường được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn được sử dụng để mô tả các kỹ thuật hoặc vết thương đặc thù.
séton

Le médecin insère un séton pour drainer la blessure.

danh từ giống đực
  1. (y học) chỉ xuyên
    • blessure en séton
      vết thương xuyên