sòn sòn

  1. Đẻ sòn sòn
    • to be prolific (nói về đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sòn sòn"

sòn sòn
Một người phụ nữ trong làng có tiếng là đẻ sòn sòn.