sòng sọc

  1. xem sọc
  2. gargouille.
    • Điếu kêu sòng sọc
      pipe à eau qui gargouille.
    • Mắt long sòng sọc
      rouler les yeux.
sòng sọc
Mắt cô ấy long sòng sọc khi tức giận.