sơ đẳng

  1. Primary, elementary, basic
    • Tri thức sơ đẳng
      Primary knowledge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sơ đẳng"

sơ đẳng
Kiến thức sơ đẳng là nền tảng cho mọi môn học.