sơ bộ

  1. préliminaire.
    • Thỏa ước sơ bộ
      convention préliminaire;
    • Điều ước sơ bộ
      préliminaires.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sơ bộ
Các nhà nghiên cứu đã hoàn thành báo cáo sơ bộ.