sư tử

Học thuật
Thân thiện
sư tử

Sư tử con đang chơi đùa với mẹ trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú dữ lớn thuộc họ mèo, lông màu vàng hung, con đực bờm dài quanh cổ: "sư tử" tên gọi của một loài động vật , ăn thịt, sống theo bầy đàn, thường được mệnh danh "chúa tể sơn lâm".
    • Biểu tượng cho sức mạnh, quyền uy hoặc lòng dũng cảm: Trong văn hóa, "sư tử" thường được dùng như một hình tượng tượng trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sư tử loài động vật săn mồi hàng đầu trên thảo nguyên.
    • Trong vườn thú, bầy sư tử đang nằm phơi nắng.
    • Anh ấy can đảm như một con sư tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sư tử Đông": Thành ngữ chỉ người đàn bà hay ghen tuông, dữ dằn.

    • ấy nổi tiếng "sư tử Đông" trong xóm.
  • "Mặt sư tử": Cách nói von chỉ khuôn mặt nhiều lông, râu hoặc vẻ mặt dữ tợn.

    • Ông ấy để râu nên trông như mặt sư tử.
Biến thể từ liên quan
  • Sư tử cái (danh từ): Con sư tử giống cái, không bờm.
  • Sư tử con (danh từ): Sư tử nhỏ, chưa trưởng thành.
  • Bờm sư tử (danh từ): Bộ lông dài quanh đầu cổ của sư tử đực.
Từ đồng nghĩa
  • Hùm beo: Cách gọi chung các loài thú dữ lớn, có thể dùng để so sánh (mang tính ẩn dụ).
  • Chúa sơn lâm: Danh hiệu tôn xưng cho sư tử, chỉ sự thống trị.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sư tử Đông": Như đã giải thíchtrên, thành ngữ cố định.
  • "Dữ như sư tử đói": So sánh để chỉ sự hung dữ, đáng sợ đến cùng cực.
    • Khi bị dồn vào đường cùng, hắn trở nên dữ như sư tử đói.
sư tử

Sư tử con đang chơi đùa với mẹ trên thảo nguyên.

  1. dt. Thú dữ lớn, lông màu vàng hung, con đực bờm: xiếc sư tử bầy sư tử Sư tử vồ mồi.