sư tử

  1. (zool.) lion
    • sư tử cái
      lionne
    • Sư tử con
      lionceau
    • Sư tử Đông
      tigresse (femme très jalouse).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sư tử"

sư tử
Sư tử con đang chơi đùa với mẹ trên thảo nguyên.