sạch nước cản

Học thuật
Thân thiện
sạch nước cản

Sạch nước cản là một thành ngữ chỉ sự thất bại hoàn toàn, không còn gì để cứu vãn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Xinh đẹp, ưa nhìn: Dùng để miêu tả một gái có vẻ ngoài xinh xắn, dễ thương, gọn gàng sạch sẽ, tạo cảm giác dễ chịu cho người nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • bạn mới của anh ấy trông sạch nước cản lắm. ( bạn mới của anh ấy trông xinh xắn dễ thương lắm.)
    • Con ăn mặc giản dị nhưng vẫn sạch nước cản. (Con ăn mặc giản dị nhưng vẫn trông gọn gàng, xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, suồng sã, mang sắc thái khen ngợi nhưng không quá trang trọng. nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, gọn gàng sạch sẽ hơn vẻ đẹp lộng lẫy, cầu kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Xinh xắn (tính từ): Có vẻ ngoài dễ thương, nhỏ nhắn.
  • Ưa nhìn (tính từ): Có vẻ ngoài khiến người khác thích nhìn.
  • Gọn gàng, sạch sẽ (tính từ): Chỉ sự ngăn nắp, tươm tất về hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Xinh xẻo
  • Dễ thương
  • Tươm tất
Lưu ý
  • Cụm từ "sạch nước cản" gần như chỉ dùng để miêu tả vẻ bề ngoài của con gái, đặc biệt những gái trẻ.
  • Đây cách nói thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
sạch nước cản

Sạch nước cản là một thành ngữ chỉ sự thất bại hoàn toàn, không còn gì để cứu vãn.

  1. X. Cản.

Proverbs and Idioms