sạm mặt

  1. Be shamefaced, lose face
    • Bị mắng sạm mặt trước mọi người
      To be shamefaced because of a scolding in front of others

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sạm mặt
Bị mắng sạm mặt trước mọi người.