Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
sầm sầm
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • Nói đi rất nhanh, phát ra tiếng động to và trầm: Đoàn tàu sầm sầm tới ga.
Related search result for "sầm sầm"
Comments and discussion on the word "sầm sầm"