sồng
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại vỏ cây: Chỉ loại vỏ cây dùng để nhuộm màu nâu.
- Màu nâu: Chỉ màu nâu đặc trưng được nhuộm từ loại vỏ cây này, thường là màu nâu sẫm, giản dị.
Tính từ:
- Có màu nâu sẫm, màu nâu của vải thô nhuộm bằng vỏ cây: Dùng để miêu tả màu sắc, đặc biệt là màu áo của nhà tu hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người thợ nhuộm thu hoạch sồng để chế thuốc nhuộm.
- Màu sồng truyền thống được ưa chuộng trong may mặc.
Tính từ:
- Các nhà sư thường mặc áo màu sồng giản dị.
- Tấm vải này có màu nâu sồng rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nâu sồng": Cụm từ cố định chỉ màu nâu sẫm, thường gắn với trang phục của các tu sĩ Phật giáo.
- Chiếc áo tràng nâu sồng tượng trưng cho sự thoát tục.
Biến thể và từ liên quan
- Nhuộm sồng: Hành động dùng vỏ cây sồng để tạo ra màu nhuộm.
- Màu sồng: Cách gọi khác của màu nâu sồng.
Từ đồng nghĩa
- Nâu: Màu nâu (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho màu từ vỏ cây nhuộm).
- Nâu sẫm: Màu nâu đậm (chỉ tính chất màu sắc, không mang sắc thái văn hóa như "sồng").
Thành ngữ liên quan
- Áo nâu sồng: Thành ngữ chỉ trang phục giản dị, mộc mạc, thường của người tu hành.
- Ông sống một cuộc đời thanh bần với áo nâu sồng.