sở đắc

  1. One's line, what is much of one's line, one's knowledge (of some subject...)
    • Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân
      To put what one knows about science in the service of the people

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sở đắc
Người giáo viên chia sẻ những sở đắc của mình với học sinh.