sở đoản

  1. (arch.) faible; point faible.
    • Nắm lấy sở đoản của ai
      prendre quelqu'un par son faible.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sở đoản
Anh ấy luôn cố gắng khắc phục sở đoản của mình.