sởn sơ

  1. Light-hearted
    • Vẻ mặt sởn sơ
      to look light-hearted

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sởn sơ"

sởn sơ
Mặt cậu bé sởn sơ khi chơi đùa trong công viên.