sởn sơ

  1. épanoui; réjoui.
    • Mặt mày sởn sơ
      visage épanoui.
  2. folâtrer.
    • trong đáy nước sởn sơ
      (Quan Âm Thị Kính) au fond des eaux, des poissons folâtrent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sởn sơ"

sởn sơ
Mặt cậu bé sởn sơ khi chơi đùa trong công viên.