sabayon

Học thuật
Thân thiện
sabayon

Le chef prépare un sabayon dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món kem xabayon: Một món tráng miệng của Ý, dạng kem sánh mịn, được làm từ lòng đỏ trứng, đường rượu vang ngọt (thườngrượu vang Marsala), đánh bông lên bằng cách hấp cách thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dessert, le chef a préparé un sabayon léger. (Cho món tráng miệng, đầu bếp đã chuẩn bị một món kem xabayon nhẹ.)
    • Le sabayon est servi tiède dans de petites coupes. (Kem xabayon được phục vụ ấm trong những chiếc cốc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabayon aux fruits": kem xabayon ăn kèm với trái cây.

    • Un sabayon aux fruits rouges est un classique de la pâtisserie. (Kem xabayon với quả mọng đỏmột món kinh điển của nghệ thuật làm bánh.)
  • "sabayon mousseux": kem xabayon kết cấu bông xốp, nhẹ.

    • La clé d'un bon sabayon mousseux réside dans le fouettage au bain-marie. (Chìa khóa cho một món kem xabayon bông xốp ngon nằmviệc đánh bông cách thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Zabaione (n): Cách viết khác trong tiếng Ý của "sabayon", cùng chỉ một món ăn.
  • Crème mousseuse (n): Kem bông xốp (một thuật ngữ mô tả chung, không phải tên riêng của món sabayon).
Từ đồng nghĩa
  • Mousse aux œufs: kem bông từ trứng (một cách mô tả về thành phần kết cấu của sabayon).
sabayon

Le chef prépare un sabayon dans une grande casserole.

danh từ giống đực
  1. món kem xabayon

Từ gần giống