sabéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Vương quốc Saba: Chỉ những gì liên quan đến Vương quốc Saba cổ đại, một quốc gia thịnh vượng ở phía nam bán đảo Ả Rập (khu vực ngày nay là Yemen).
- (Thuộc) Người Saba: Chỉ những gì liên quan đến người dân hoặc nền văn hóa của Vương quốc Saba.
Danh từ giống đực:
- Người Saba: Chỉ một người đàn ông thuộc dân tộc hoặc là cư dân của Vương quốc Saba cổ đại.
- Tín đồ thờ sao (Sabian): Trong một số văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này có thể chỉ tín đồ của một tôn giáo cổ thờ các vì sao hoặc thiên thể, được gọi là Sabian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture sabéenne est remarquable. (Kiến trúc Saba rất đáng chú ý.)
- Ils ont découvert une inscription sabéenne. (Họ đã phát hiện ra một bản khắc chữ Saba.)
Danh từ giống đực:
- Un sabéen a dirigé la caravane. (Một người Saba đã dẫn đầu đoàn lữ hành.)
- Les sabéens pratiquaient un culte astral. (Những tín đồ thờ sao (Sabian) thực hành nghi lễ thờ cúng các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Royaume sabéen": Vương quốc Saba.
- Le royaume sabéen contrôlait le commerce de l'encens. (Vương quốc Saba kiểm soát việc buôn bán trầm hương.)
"Langue sabéenne": Ngôn ngữ Saba (một ngôn ngữ Nam Ả Rập cổ).
- La langue sabéenne est attestée par de nombreuses inscriptions. (Ngôn ngữ Saba được chứng thực bởi rất nhiều bản khắc chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabéenne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Saba.
- La reine sabéenne est une figure légendaire. (Nữ hoàng Saba là một nhân vật huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- De Saba: (Thuộc về) Saba (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Himyarite: (Thuộc về) Himyar (một vương quốc kế tục sau Saba trong khu vực, có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ "sabéen" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu tôn giáo để chỉ nền văn minh cổ ở Nam Ả Rập. Nghĩa "tín đồ thờ sao" (Sabian) ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử tôn giáo. Trong hầu hết các trường hợp, từ này đề cập đến Vương quốc Saba.
tính từ
- (sử học) (thuộc) xứ Xa-ba (hiện nay ở I-ê-men)
danh từ giống đực
- (sử học) tín đồ đạo thờ sao
tính từ
- xem (danh từ giống đực)