saccharine

/'sækərain/
Học thuật
Thân thiện
saccharine

The critic dismissed the film's ending as saccharine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chất đường, tính chất đường: Thuộc về hoặc đặc tính của đường.
    • Ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít luộc (nghĩa bóng, thường mỉa mai): Dùng để chỉ sự ngọt ngào quá mức, giả tạo hoặc gây khó chịu, thường áp dụng cho lời nói, thái độ hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • The substance has a saccharine quality. (Chất này đặc tính đường.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, mỉa mai):
    • I can't stand her saccharine compliments; they feel so insincere. (Tôi không chịu nổi những lời khen ngọt xớt của ấy; chúng cảm giác rất không chân thành.)
    • The movie's ending was too saccharine for my taste. (Cái kết của bộ phim quá ngọt lịm so với gu của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saccharine sentimentality": Sự ủy mị, đa cảm quá mức giả tạo.
    • The novel was criticized for its saccharine sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự đa cảm ngọt xớt của .)
  • "Saccharine smile": Nụ cười ngọt ngào quá mức, có vẻ không tự nhiên.
    • He greeted us with a saccharine smile that made everyone uneasy. (Anh ta chào chúng tôi với một nụ cười ngọt như mít luộc khiến mọi người đều thấy bất an.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharin (danh từ): Một chất làm ngọt nhân tạo.
    • Some people use saccharin as a sugar substitute. (Một số người dùng saccharin như một chất thay thế đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloying: Ngọt ngào đến mức ngấy, làm ngán.
  • Syrupy: Ngọt lịm như si- (nghĩa bóng).
  • Treacly: Ngọt như mật mía, quá ngọt ngào.
  • Mawkish: Ủy mị, sướt mướt.
Từ trái nghĩa
  • Bitter: Đắng.
  • Acidic: Chua, châm biếm.
  • Sincere: Chân thành.
  • Genuine: Chân thật.
Thành ngữ liên quan
  • To lay on the saccharine: Tỏ ra ngọt ngào quá mức một cách cố ý.
    • She really laid on the saccharine when she asked for a favor. ( ấy thực sự tỏ ra ngọt ngào quá mức khi nhờ vả.)
saccharine

The critic dismissed the film's ending as saccharine.

danh từ
  1. (như) saccharin
tính từ
  1. (hoá học) chất đường; tính chất đường
  2. (mỉa mai) ngọt xớt, ngọt lịm, ngọt như mít lùi
    • a saccharine voice
      giọng ngọt xớt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống