sachem
/'seitʃəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tù trưởng (thổ dân Bắc Mỹ): "Sachem" là từ để chỉ một thủ lĩnh hoặc tù trưởng của một bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ, đặc biệt trong các bộ lạc thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sachem a pris la parole lors du conseil. (Vị tù trưởng đã phát biểu trong hội đồng.)
- Ils ont élu un nouveau sachem pour les guider. (Họ đã bầu một tù trưởng mới để dẫn dắt họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand sachem": Đại tù trưởng, thường chỉ người lãnh đạo cao nhất hoặc có uy tín lớn trong một liên minh các bộ lạc.
- Le grand sachem présidait l'assemblée des tribus. (Vị đại tù trưởng chủ trì cuộc họp của các bộ lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sachemship (danh từ, hiếm gặp): Chức vị hoặc nhiệm kỳ của một tù trưởng.
- Son sachemship a été marqué par la paix. (Nhiệm kỳ tù trưởng của ông được đánh dấu bởi hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Chef (danh từ): Thủ lĩnh, người đứng đầu.
- Patriarche (danh từ): Trưởng lão, người đứng đầu có uy tín (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "sachem" có nguồn gốc từ ngôn ngữ của thổ dân Bắc Mỹ và được sử dụng chủ yếu trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc văn học mô tả về các bộ lạc. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
danh từ giống đực
- tù trưởng (thổ dân Bắc Mỹ)