sachet

/'sæʃei/
Học thuật
Thân thiện
sachet

She places a lavender sachet in her linen drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ chứa bột thơm hoặc nước hoa: Một túi vải nhỏ, mềm, thường chứa đầy bột thơm, thảo mộc khô hoặc tinh dầu, được dùng để tạo hương thơm cho quần áo, ngăn kéo hoặc tủ.
    • Gói nhỏ (chứa chất lỏng hoặc bột): Một gói nhỏ, thường làm từ giấy bạc hoặc nhựa, chứa một lượng nhỏ sản phẩm dạng lỏng hoặc bột, như dầu gội, sốt, hoặc gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a lavender sachet in her linen drawer to keep the clothes smelling fresh. ( ấy đặt một túi thơm hoa oải hương vào ngăn kéo đựng vải lanh để giữ cho quần áo mùi thơm.)
    • The hotel provides complimentary shampoo and conditioner in small sachets. (Khách sạn cung cấp dầu gội dầu xả miễn phí trong các gói nhỏ.)
    • I bought a sachet of tomato ketchup with my fries. (Tôi đã mua một gói nhỏ sốt cà chua với khoai tây chiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbal sachet": Túi thơm thảo mộc, thường chứa hỗn hợp các loại thảo mộc khô như hoa cúc, hoa hồng, tác dụng thư giãn hoặc đuổi côn trùng.
    • She hung an herbal sachet in the closet to deter moths. ( ấy treo một túi thơm thảo mộc trong tủ quần áo để ngăn ngừa mối mọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sachet powder (danh từ): Bột thơm (dùng để chỉ loại bột bên trong túi thơm).
  • Packet (danh từ): Gói, túi (nói chung, thường lớn hơn hoặc công dụng rộng hơn một ).
  • Pouch (danh từ): Túi nhỏ, bao nhỏ (có thể dùng để đựng nhiều thứ, không chỉ chất tạo hương).
Từ đồng nghĩa
  • Scent bag: Túi thơm.
  • Perfume pouch: Túi nước hoa.
  • Small packet: Gói nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "sachet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sachet").

sachet

She places a lavender sachet in her linen drawer.

danh từ
  1. túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)
  2. bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)

Từ gần giống