sachet

/'sæʃei/
danh từ
  1. túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)
  2. bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sachet
She places a lavender sachet in her linen drawer.