socket
/'sɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ cắm điện: Một thiết bị có lỗ để cắm phích điện, cung cấp kết nối điện.
- Hốc, lỗ hổng (trong cơ thể hoặc vật thể): Một khoang trũng hoặc lỗ để một bộ phận khác khớp vào, như hốc mắt hoặc ổ khớp xương.
- Đui đèn: Phần đế có ren hoặc hốc để vặn/vặn bóng đèn vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please plug the charger into the wall socket. (Hãy cắm bộ sạc vào ổ cắm trên tường.)
- The ball-and-socket joint allows for a wide range of motion. (Khớp cầu và hốc cho phép phạm vi chuyển động rộng.)
- Make sure the light bulb fits the socket properly. (Hãy đảm bảo bóng đèn vừa khít với đui đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eye socket": Hốc mắt, xương bao quanh nhãn cầu.
- He suffered a fracture around his eye socket. (Anh ấy bị gãy xương quanh hốc mắt.)
"Power socket": Ổ cắm điện.
- This adapter fits most international power sockets. (Bộ chuyển đổi này vừa với hầu hết các ổ cắm điện quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Outlet (n): Ổ cắm điện (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh điện).
- Receptacle (n): Vật chứa, ổ cắm (từ mang tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Jack: Giắc cắm (thường cho âm thanh, tín hiệu).
- Port: Cổng kết nối (trên máy tính, thiết bị điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "socket")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "socket")
danh từ
- lỗ, hốc, hố
- để
- candle too large for socketnếu to quá không vừa để
- đui đèn
ngoại động từ
- lắp vào để
- lắp vào đui
- (thể dục,thể thao) đánh (bóng gôn) bằng gót gậy