sachet

/'sæʃei/
danh từ giống đực
  1. túi con, túi
  2. túi bột thơm (để ướp quần áo)
  3. (dược học) túi (thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sachet
Une femme place un sachet de lavande dans son armoire.