sacoche

Học thuật
Thân thiện
sacoche

Une cycliste porte une sacoche sur son vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi đeo: Một loại túi nhỏ, thường dây đeo, dùng để đựng đồ cá nhân như tiền, chìa khóa hoặc tài liệu nhỏ. thường được đeo chéo người hoặc trên vai.
    • cột (trong thể thao): Trong một số môn thể thao như bóng bầu dục, từ này có thể chỉ phần túi lướihai đầu xà ngang của cột gôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa túi đeo):

    • Elle a acheté une nouvelle sacoche en cuir pour son voyage. ( ấy đã mua một túi đeo bằng da mới cho chuyến đi của mình.)
    • Il met son portefeuille et ses clés dans sa sacoche. (Anh ấy để chìa khóa vào túi đeo của mình.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa cột):

    • Le ballon a heurté la sacoche du poteau de rugby. (Quả bóng đập vào cột của cột gôn bóng bầu dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacoche à main": thường dùng để phân biệt với các loại túi khác, nhấn mạnh đâytúi cầm tay/đeo nhỏ.
    • Elle préfère une sacoche à main plutôt qu'un sac à dos. ( ấy thích một túi đeo tay hơn là một ba .)
Biến thể từ gần giống
  • Sac (danh từ giống đực): Túi, bao nói chung, thường lớn hơn hoặc khác loại so với "sacoche".
  • Pochette (danh từ giống cái): Túi nhỏ, nhỏ, thường trang trọng hơn, dùng trong các dịp đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Besace (danh từ giống cái): Túi đeo chéo, thường hai ngăn.
  • Cartable (danh từ giống đực): Cặp sách, thường lớn hơn dùng để đựng sách vở.
sacoche

Une cycliste porte une sacoche sur son vélo.

danh từ giống cái
  1. cột, túi đeo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sacoche"