sacrément

phó từ
  1. (thân mật) vô cùng tệ
    • Elle est sacrément belle
      cô ta đẹp tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sacrément"

Từ có nhắc đến "sacrément"

sacrément
Elle est sacrément belle.