sacret

Học thuật
Thân thiện
sacret

Un sacret plane haut dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim ưng săn đực: Một loài chim săn mồi thuộc họ ưng, thường được sử dụng trong hoạt động săn bắn bằng chim. Từ này chỉ cụ thể con chim ưng đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fauconnier a dressé un sacret pour la chasse. (Người huấn luyện chim ưng đã huấn luyện một con chim ưng săn đực để đi săn.)
    • Ce sacret est particulièrement rapide. (Con chim ưng săn đực này đặc biệt nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sacret bien affaité": Một con chim ưng săn đực được huấn luyện thuần thục.
    • Seul un sacret bien affaité peut être utilisé lors de la vénerie. (Chỉ một con chim ưng săn đực được huấn luyện thuần thục mới có thể được sử dụng trong cuộc săn bằng chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucon (n.m): Chim ưng, chim cắt (tên gọi chung cho các loài chim săn mồi thuộc chi , thường dùng trong săn bắn).
  • Épervier (n.m): Chim ó (một loài chim săn mồi nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Faucon mâle: Chim ưng đực (cách gọi mô tả chung).
  • Oiseau de chasse mâle: Chim săn mồi đực.
sacret

Un sacret plane haut dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. chim ưng săn đực

Từ gần giống